次亚硫酸钠[cì yà liú suān nà] [次 亚 硫 酸 钠]Lưu từKhácnatri hyposulfide Na2S2O3 (hypo)Chữ trong từ次cìtiếp theo亚yàthứ hai硫liúlưu huỳnh (hoá học)酸suānchua钠nànatri (hóa học)Từ cùng chữ:次要cì yàoHSK 5thứ yếu次品cì pǐnHSK 6sản phẩm kém chất lượng次序cì xùHSK 6trình tự次数cì shùHSK 6số lần次日cì rìHSK 7ngày hôm sau