亚齐[yà qí] [亚 齐]Lưu từKháctỉnh Aceh của Indonesia ở tây bắc Sumatra; vương quốc Hồi giáo Aceh thế kỷ 16-19Chữ trong từ亚yàthứ hai齐qígọn gàngTừ ghép:亚齐省yà qí shěngtỉnh Aceh của Indonesia ở tây bắc Sumatra班达亚齐bān dá yà qíBanda Aceh, thủ phủ tỉnh Aceh của Indonesia ở tây bắc SumatraTừ cùng chữ:整齐zhěng qíHSK 3ngăn nắp亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)一齐yī qíHSK 6cùng một lúcTừ cận nghĩa:亚齐省yà qí shěngtỉnh Aceh của Indonesia ở tây bắc Sumatra