亚齐省[yà qí shěng] [亚 齐 省]Lưu từKháctỉnh Aceh của Indonesia ở tây bắc SumatraChữ trong từ亚yàthứ hai齐qígọn gàng省shěngtiết kiệmTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))节省jié shěngHSK 4tiết kiệm亚运会Yà yùn huìHSK 4Đại hội Thể thao châu Á亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)反省fǎn xǐngHSK 7tự phản tỉnhTừ cận nghĩa:亚齐yà qítỉnh Aceh của Indonesia ở tây bắc Sumatra