亦且[yì qiě] [亦 且]Lưu từKhácbiến thể của 抑且 (yì qiě)Chữ trong từ亦yìcũng且qiěvàTừ cùng chữ:而且ér qiěHSK 2(không những ...) mà còn并且bìng qiěHSK 3và姑且gū qiěHSK 6tạm thời暂且zàn qiěHSK 6hiện tại况且kuàng qiěHSK 8hơn nữa