产粮[chǎn liáng] [产 粮]Lưu từKháctrồng trọt; trồng lương thựcChữ trong từ产chǎnsinh đẻ粮liánglương thựcTừ ghép:产粮区chǎn liáng qūkhu vực trồng lương thực产粮大省chǎn liáng dà shěngtỉnh nông nghiệp trọng điểmTừ cùng chữ:产生chǎn shēngHSK 3phát sinh产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa产业chǎn yèHSK 5ngành kinh tế产量chǎn liàngHSK 6sản lượng产值chǎn zhíHSK 7giá trị sản xuất产地chǎn dìHSK 7nguồn gốc (của sản phẩm)产物chǎn wùHSK 7sản phẩmTừ cận nghĩa:种植业zhòng zhí yètrồng trọt