亮菌[liàng jūn] [LƯỢNG 菌]Lưu từKhácArmillariella tabescens (loại nấm dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)Chữ trong từ亮liàngLƯỢNGsáng菌jūnmầmTừ ghép:亮菌甲素liàng jūn jiǎ sùarmillarisin (enzyme nấm dùng làm kháng sinh)Từ cùng chữ:细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn亮丽liàng lìHSK 8sáng và đẹp亮点liàng diǎnHSK 8điểm nổi bật亮相liàng xiàngHSK 8tạo dáng (kinh kịch Trung Quốc)