亮菌甲素[liàng jūn jiǎ sù] [LƯỢNG 菌 甲 素]Lưu từKhácarmillarisin (enzyme nấm dùng làm kháng sinh)Chữ trong từ亮liàngLƯỢNGsáng菌jūnmầm甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)素sùtơ sốngTừ cùng chữ:元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tố要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin激素jī sùHSK 7hormone亮丽liàng lìHSK 8sáng và đẹp亮点liàng diǎnHSK 8điểm nổi bật亮相liàng xiàngHSK 8tạo dáng (kinh kịch Trung Quốc)朴素pǔ sùHSK 8giản dị và đơn giảnXem thêm (1)