什一奉献[shí yī fèng xiàn] [什 一 奉 献]Lưu từKhácviệc đóng góp một phần mườiChữ trong từ什shímười (dùng trong phân số, viết séc, v.v.)一yīmột奉fèngdâng (cống phẩm)献xiàndângTừ cùng chữ:什么shén meHSK 1gì?什么样shén me yàngHSK 2loại gì?奉献fèng xiànHSK 6cung kính dâng hiến贡献gòng xiànHSK 6đóng góp捐献juān xiànHSK 8quyên góp文献wén xiànHSK 9tài liệu