仇恨罪[chóu hèn zuì] [仇 恨 罪]Lưu từKháctội ác thù hậnChữ trong từ仇chóuhận恨hènghét罪zuìtộiTừ ghép:仇恨罪行chóu hèn zuì xíngtội ác thù hậnTừ cùng chữ:受罪shòu zuìHSK 6chịu đựng犯罪fàn zuìHSK 6phạm tội仇人chóu rénHSK 7kẻ thù仇恨chóu hènHSK 7ghét得罪dé zuiHSK 7làm mất lòngTừ cận nghĩa:仇恨罪行chóu hèn zuì xíngtội ác thù hận