今村[jīn cūn] [今 村]Lưu từKhácImamura (tên Nhật)Chữ trong từ今jīnbây giờ村cūnngôi làngTừ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay今年jīn niánHSK 1năm nay今后jīn hòuHSK 2sau này农村nóng cūnHSK 3nông thôn乡村xiāng cūnHSK 5làng quê今日jīn rìHSK 5hôm nay