他杀[tā shā] [他 杀]Lưu từKhácgiết người (pháp luật)Chữ trong từ他tāanh ấy杀shāgiếtTừ cùng chữ:他们tā menHSK 1họ自杀zì shāHSK 5tự giết mình抹杀mǒ shāHSK 6xóa bỏ暗杀àn shāHSK 7ám sát他人tā rénHSK 9người khác屠杀tú shāHSK 9tàn sátVí dụ trong bài học他杀了一条鱼做晚餐。tā shā le yì tiáo yú zuò wǎn cān.Anh ấy đã làm thịt một con cá làm bữa tối.