付费墙[fù fèi qiáng] [付 费 墙]Lưu từKhác(tin học) tường phí (từ mượn)Chữ trong từ付fùtrả费fèitốn墙qiángtường (lượng từ: 面 (miàn), 堵 (dǔ))Từ cùng chữ:付出fù chūHSK 4trả付款fù kuǎnHSK 7trả một số tiền付费fù fèiHSK 7trả tiền城墙chéng qiángHSK 7tường thành防火墙fáng huǒ qiángHSK 7tường lửa围墙wéi qiángHSK 9tường bao