仙逝[xiān shì] [仙 逝]Lưu từKhácqua đời; rời khỏi cõi trầnChữ trong từ仙xiāntiên逝shì(nước chảy hoặc thời gian) trôi quaTừ cùng chữ:仙女xiān nǚHSK 9nàng tiên仙鹤xiān hèHSK 9sếu đầu đỏ (Grus japonensis)Từ cận nghĩa:去世qù shìHSK 3qua đời逝世shì shìHSK 8qua đời去逝qù shìqua đời圆寂yuán jìqua đời消魂xiāo húnquá đỗi (vui mừng, đau buồn, v.v.)辞世cí shìqua đời