辞世[cí shì] [辞 世]Lưu từKhácqua đời; rời cõi đời (nói giảm); giống như 去世Chữ trong từ辞cítừ chức世shìcuộc đờiTừ cùng chữ:去世qù shìHSK 3qua đời辞典cí diǎnHSK 5từ điển (biến thể của 词典 (cí diǎn))辞职cí zhíHSK 5từ chức辞去cí qùHSK 7từ chức辞呈cí chéngHSK 7đơn từ chức (bằng văn bản)辞退cí tuìHSK 7sa thải逝世shì shìHSK 8qua đời问世wèn shìHSK 9được xuất bảnTừ cận nghĩa:去世qù shìHSK 3qua đời逝世shì shìHSK 8qua đời仙逝xiān shìqua đời去逝qù shìqua đời圆寂yuán jìqua đời消魂xiāo húnquá đỗi (vui mừng, đau buồn, v.v.)