圆寂[yuán jì] [圆 寂]Lưu từKhácqua đời; tạ thế (của hòa thượng, ni cô, v.v.)Chữ trong từ圆yuánhình tròn寂jìim lặngTừ cùng chữ:圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi圆形yuán xíngHSK 9trònTừ cận nghĩa:去世qù shìHSK 3qua đời逝世shì shìHSK 8qua đời仙逝xiān shìqua đời去逝qù shìqua đời消魂xiāo húnquá đỗi (vui mừng, đau buồn, v.v.)辞世cí shìqua đời