去逝[qù shì] [去 逝]Lưu từKhácqua đời; chếtChữ trong từ去qùđi逝shì(nước chảy hoặc thời gian) trôi quaTừ cùng chữ:去年qù niánHSK 1năm ngoái去世qù shìHSK 3qua đời去掉qù diàoHSK 6loại bỏ去向qù xiàngHSK 8hướng đi của ai đó hoặc cái gì đó去处qù chùHSK 8nơi去除qù chúHSK 8loại bỏTừ cận nghĩa:去世qù shìHSK 3qua đời逝世shì shìHSK 8qua đời仙逝xiān shìqua đời圆寂yuán jìqua đời消魂xiāo húnquá đỗi (vui mừng, đau buồn, v.v.)辞世cí shìqua đời