伏卧[fú wò] [伏 卧]Lưu từKhácnằm xuống; nằm phủ phục; nằm sấpChữ trong từ伏fúcúi xuống卧wònằmTừ cận nghĩa:侧躺cè tǎngnằm xuống (một bên)倒卧dǎo wònằm xuống倒头dǎo tóunằm xuống卧倒wò dǎonằm xuống躺下tǎng xiànằm xuống躺倒tǎng dǎonằm xuống