躺倒[tǎng dǎo] [躺 倒]Lưu từKhácnằm xuốngChữ trong từ躺tǎngngả lưng倒dǎongãTừ cùng chữ:摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống反倒fǎn dàoHSK 7trái lại打倒dǎ dǎoHSK 7lật đổ颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược压倒yā dǎoHSK 9áp đảo晕倒yūn dǎoHSK 9ngấtTừ cận nghĩa:伏卧fú wònằm xuống侧躺cè tǎngnằm xuống (một bên)倒卧dǎo wònằm xuống倒头dǎo tóunằm xuống卧倒wò dǎonằm xuống躺下tǎng xiànằm xuống