卧倒[wò dǎo] [卧 倒]Lưu từKhácnằm xuống; ngã xuống đấtChữ trong từ卧wònằm倒dǎongãTừ cùng chữ:卧室wò shìHSK 5phòng ngủ摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống卧铺wò pùHSK 6giường nằm (trên tàu)反倒fǎn dàoHSK 7trái lại打倒dǎ dǎoHSK 7lật đổ颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược压倒yā dǎoHSK 9áp đảo晕倒yūn dǎoHSK 9ngấtTừ cận nghĩa:伏卧fú wònằm xuống侧躺cè tǎngnằm xuống (một bên)倒卧dǎo wònằm xuống倒头dǎo tóunằm xuống躺下tǎng xiànằm xuống躺倒tǎng dǎonằm xuống