倒卧[dǎo wò] [倒 卧]Lưu từKhácnằm xuống; ngã chếtChữ trong từ倒dǎongã卧wònằmTừ cùng chữ:倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản倒是dào shiHSK 5trái với điều người ta có thể nghĩ倒下dǎo xiàHSK 7sụp đổ倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời倒塌dǎo tāHSK 7sụp đổ (công trình)倒数dào shǔHSK 7đếm ngược (từ 10 đến 0)倒霉dǎo méiHSK 7gặp xui倒计时dào jì shíHSK 7đếm ngượcTừ cận nghĩa:伏卧fú wònằm xuống侧躺cè tǎngnằm xuống (một bên)倒头dǎo tóunằm xuống卧倒wò dǎonằm xuống躺下tǎng xiànằm xuống躺倒tǎng dǎonằm xuống