倒头[dǎo tóu] [倒 头]Lưu từKhácnằm xuống; chếtChữ trong từ倒dǎongã头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:伏卧fú wònằm xuống侧躺cè tǎngnằm xuống (một bên)倒卧dǎo wònằm xuống卧倒wò dǎonằm xuống躺下tǎng xiànằm xuống躺倒tǎng dǎonằm xuống