休妻[xiū qī] [休 妻]Lưu từKhácbỏ vợChữ trong từ休xiūnghỉ妻qīvợTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ休假xiū jiàHSK 2đi nghỉ夫妻fū qīHSK 4vợ chồng休闲xiū xiánHSK 5giải trí休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)休养xiū yǎngHSK 9hồi phục休想xiū xiǎngHSK 9đừng nghĩ (rằng)休眠xiū miánHSK 9trạng thái ngủ đông (sinh học)Từ cận nghĩa:丈人zhàng rénbố vợ (cha vợ)岳丈yuè zhàngbố vợ (cha của vợ)