休庭[xiū tíng] [休 庭]Lưu từKháctạm dừng phiên tòa (pháp luật)Chữ trong từ休xiūnghỉ庭tíngsảnh chínhTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ休假xiū jiàHSK 2đi nghỉ家庭jiā tíngHSK 2gia đình休闲xiū xiánHSK 5giải trí法庭fǎ tíngHSK 6tòa án大家庭dà jiā tíngHSK 7gia đình mở rộng休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)休养xiū yǎngHSK 9hồi phục休想xiū xiǎngHSK 9đừng nghĩ (rằng)Xem thêm (1)