伪顶[wěi dǐng] [伪 顶]Lưu từKhácmái giảChữ trong từ伪wěigiả顶dǐngđỉnhTừ cùng chữ:封顶fēng dǐngHSK 7cất nóc山顶shān dǐngHSK 8đỉnh núi伪装wěi zhuāngHSK 9giả vờ (ngủ, v.v.)伪造wěi zàoHSK 9làm giả头顶tóu dǐngHSK 9đỉnh đầu屋顶wū dǐngHSK 9mái nhà