伪饰[wěi shì] [伪 饰]Lưu từKháctô điểm; trau chuốt (cái gì đó)Chữ trong từ伪wěigiả饰shìtrang tríTừ cùng chữ:装饰zhuāng shìHSK 5trang trí服饰fú shìHSK 7trang phục伪装wěi zhuāngHSK 9giả vờ (ngủ, v.v.)伪造wěi zàoHSK 9làm giả掩饰yǎn shìHSK 9che giấu首饰shǒu shìHSK 9trang sức