伯劳
[bó láo] [伯 劳]
chim bách thanh
伯劳鸟bó láo niǎochim bách thanh (họ Laniidae)灰伯劳huī bó láo(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám lớn (Lanius excubitor)南灰伯劳nán huī bó láo(loài chim ở Trung Quốc) bách thanh xám phương nam (Lanius meridiona…栗背伯劳lì bèi bó láo(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh nâu (Lanius collurioides)棕尾伯劳zōng wěi bó láo(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh đuôi đỏ (Lanius phoenicuroi…棕背伯劳zōng bèi bó láo(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh đuôi dài (Lanius schach)楔尾伯劳xiē wěi bó láo(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám Trung Quốc (Lanius sphe…灰背伯劳huī bèi bó láo(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh lưng xám (Lanius tephronotus)牛头伯劳niú tóu bó láo(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh đầu bò (Lanius bucephalus)