南灰伯劳[nán huī bó láo] [南 灰 伯 劳]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) bách thanh xám phương nam (Lanius meridionalis)Chữ trong từ南nánphía nam灰huītro伯bóanh của cha劳láolao độngTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam功劳gōng láoHSK 7đóng góp操劳cāo láoHSK 7làm việc chăm chỉ勤劳qín láoHSK 8chăm chỉ南瓜nán guāHSK 8bí ngôXem thêm (2)