楔尾伯劳[xiē wěi bó láo] [楔 尾 伯 劳]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám Trung Quốc (Lanius sphenocercus)Chữ trong từ楔xiēnêm尾wěiđuôi伯bóanh của cha劳láolao độngTừ cùng chữ:功劳gōng láoHSK 7đóng góp操劳cāo láoHSK 7làm việc chăm chỉ勤劳qín láoHSK 8chăm chỉ疲劳pí láoHSK 8mệt mỏi慰劳wèi láoHSK 9bày tỏ sự cảm kích (bằng lời nói tử tế, quà nhỏ v.v.)