灰伯劳[huī bó láo] [灰 伯 劳]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám lớn (Lanius excubitor)Chữ trong từ灰huītro伯bóanh của cha劳láolao độngTừ ghép:南灰伯劳nán huī bó láo(loài chim ở Trung Quốc) bách thanh xám phương nam (Lanius meridiona…草原灰伯劳cǎo yuán huī bó láo(loài chim ở Trung Quốc) bách thanh xám thảo nguyên (Lanius pallidir…Từ cùng chữ:灰色huī sèHSK 5màu xám功劳gōng láoHSK 7đóng góp操劳cāo láoHSK 7làm việc chăm chỉ灰尘huī chénHSK 7bụi灰心huī xīnHSK 7nản lòng勤劳qín láoHSK 8chăm chỉ疲劳pí láoHSK 8mệt mỏi慰劳wèi láoHSK 9bày tỏ sự cảm kích (bằng lời nói tử tế, quà nhỏ v.v.)