牛头伯劳[niú tóu bó láo] [牛 头 伯 劳]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh đầu bò (Lanius bucephalus)Chữ trong từ牛niúcon bò头tóuđầu伯bóanh của cha劳láolao độngTừ cùng chữ:牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jean功劳gōng láoHSK 7đóng góp操劳cāo láoHSK 7làm việc chăm chỉ勤劳qín láoHSK 8chăm chỉ疲劳pí láoHSK 8mệt mỏi慰劳wèi láoHSK 9bày tỏ sự cảm kích (bằng lời nói tử tế, quà nhỏ v.v.)