伴矩阵[bàn jǔ zhèn] [伴 矩 阵]Lưu từKhácma trận bù (toán học)Chữ trong từ伴bànbạn đồng hành矩jǔthước thợ mộc阵zhèntrậnTừ cùng chữ:伴侣bàn lǚHSK 7bạn đồng hành伴奏bàn zòuHSK 7đệm nhạc伴随bàn suíHSK 7đi cùng一阵yī zhènHSK 9một trận