伴舞[bàn wǔ] [伴 舞]Lưu từKháclàm bạn nhảy với ai; biểu diễn như vũ công phụ; vũ công taxi (bạn nhảy được thuê)Chữ trong từ伴bànbạn đồng hành舞wǔnhảy múaTừ cùng chữ:跳舞tiào wǔHSK 3nhảy múa伴侣bàn lǚHSK 7bạn đồng hành伴奏bàn zòuHSK 7đệm nhạc伴随bàn suíHSK 7đi cùng歌舞gē wǔHSK 7hát và múa鼓舞gǔ wǔHSK 7cổ vũ