伶俜[líng pīng] [伶 俜]Lưu từKháccô đơn; lẻ loiChữ trong từ伶líng(cũ) diễn viên nam俜pīnggửiTừ cùng chữ:伶俐líng lìHSK 6thông minhTừ cận nghĩa:孤独gū dúHSK 6cô đơn孤零零gū líng língHSK 7cô đơn寂寞jì mòHSK 8cô đơn孤gūcô đơn孤孑gū jiécô đơn孤寂gū jìcô đơn落寞luò mòcô đơn