落寞[luò mò] [落 寞]Lưu từKháccô đơn; hoang vắngChữ trong từ落luòrơi hoặc rụng寞mòcô quạnhTừ cùng chữ:落后luò hòuHSK 3tụt hậu落实luò shíHSK 5thực hiện落成luò chéngHSK 6hoàn thành một dự án xây dựng寂寞jì mòHSK 8cô đơn落下luò xiàHSK 8rơi xuống落地luò dìHSK 8rơi xuống đất落差luò chāHSK 8mức chênh lệch độ cao落户luò hùHSK 8định cưTừ cận nghĩa:孤独gū dúHSK 6cô đơn孤零零gū líng língHSK 7cô đơn寂寞jì mòHSK 8cô đơn孤gūcô đơn伶俜líng pīngcô đơn孤孑gū jiécô đơn孤寂gū jìcô đơn