孤寂
[gū jì] [孤 寂]
cô đơn; hoang vắng
这首诗借景抒情,表达了诗人内心的孤寂。
zhè shǒu shī jiè jǐng shū qíng, biǎo dá le shī rén nèi xīn de gū jì.Bài thơ này mượn cảnh bày tỏ cảm xúc, thể hiện sự cô đơn nơi nội tâm nhà thơ.

[gū jì] [孤 寂]
cô đơn; hoang vắng
这首诗借景抒情,表达了诗人内心的孤寂。
zhè shǒu shī jiè jǐng shū qíng, biǎo dá le shī rén nèi xīn de gū jì.Bài thơ này mượn cảnh bày tỏ cảm xúc, thể hiện sự cô đơn nơi nội tâm nhà thơ.