伸雪[shēn xuě] [伸 雪]Lưu từKhácbiến thể của 申雪 (shēn xuě)Chữ trong từ伸shēnduỗi雪xuětuyếtTừ cùng chữ:下雪xià xuěHSK 2tuyết rơi冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết滑雪huá xuěHSK 7trượt tuyết伸张shēn zhāngHSK 8duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức)伸手shēn shǒuHSK 8đưa tay ra伸缩shēn suōHSK 8co giãn瑞雪ruì xuěHSK 8tuyết lành