似雪[sì xuě] [似 雪]Lưu từKháctrắng như tuyếtChữ trong từ似sìdường như雪xuětuyếtTừ cùng chữ:下雪xià xuěHSK 2tuyết rơi似乎sì hūHSK 4dường như似的shì deHSK 4dường như冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết滑雪huá xuěHSK 7trượt tuyết瑞雪ruì xuěHSK 8tuyết lành似是而非sì shì ér fēiHSK 8tưởng đúng mà lại sai似曾相识sì céng xiāng shíHSK 8cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần…Từ cận nghĩa:皓白hào báitrắng như tuyết雪白xuě báitrắng như tuyết