住校[zhù xiào] [住 HIỆU]Lưu từKhácnội trú ở trườngChữ trong từ住zhùsống校xiàoHIỆU(hình thức kết hợp) trường họcTừ cùng chữ:学校xué xiàoHSK 1trường học住房zhù fángHSK 2nhà ở住院zhù yuànHSK 2nhập viện住宅zhù zháiHSK 6nơi ở住址zhù zhǐHSK 9địa chỉ住处zhù chùHSK 9nơi cư trú住宿zhù sùHSK 9ở lại住户zhù hùHSK 9hộ gia đình夜校yè xiàoHSK 9trường học buổi tối