余怒[yú nù] [余 怒]Lưu từKháccơn giận còn sót lạiChữ trong từ余yúthừa怒nùtức giậnTừ ghép:余怒未息yú nù wèi xīvẫn còn tức giậnTừ cùng chữ:发怒fā nùHSK 6nổi giận愤怒fèn nùHSK 6tức giận恼羞成怒nǎo xiū chéng nùHSK 8nổi giận vì xấu hổ余地yú dìHSK 9dư địa余额yú éHSK 9số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)