你等
[nǐ děng] [NHĨ 等]
tất cả các bạn (cổ)
嗯,你等一下,密码是八个八。
èn, nǐ děng yí xià, mì mǎ shì bā gè bā.Ừm, bạn đợi chút, mật khẩu là tám số tám.
Trong bài: Hỏi mật khẩu mạng không dây电话占线,你等十分钟再打吧。
diàn huà zhàn xiàn, nǐ děng shí fēn zhōng zài dǎ ba.Đường dây đang bận, bạn đợi mười phút nữa hãy gọi lại nhé.
嗯,你等我一下,我马上出来。
èn, nǐ děng wǒ yí xià, wǒ mǎ shàng chū lái.Ừm, cậu chờ tớ một chút, tớ ra ngay.
Trong bài: Đổi kích cỡ áo quần