例句[lì jù] [例 句]Lưu từKháccâu ví dụChữ trong từ例lìví dụ句jùcâuTừ ghép:肯定并例句kěn dìng bìng lì jùcâu chủ động liên hợpTừ cùng chữ:例如lì rúHSK 2ví dụ例子lì ziHSK 2trường hợp例外lì wàiHSK 5ngoại lệTừ cận nghĩa:例语lì yǔcâu ví dụVí dụ trong bài học该智能平台集词汇查询、例句拓展与发音评测为一体。gāi zhì néng píng tái jí cí huì chá xún, lì jù tuò zhǎn yǔ fā yīn píng cè wèi yì tǐ.Nền tảng thông minh này tích hợp tra cứu từ vựng, mở rộng câu ví dụ và đánh giá phát âm làm một thể thống nhất.