例语[lì yǔ] [例 语]Lưu từKháccâu ví dụChữ trong từ例lìví dụ语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung例如lì rúHSK 2ví dụ例子lì ziHSK 2trường hợp英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường例外lì wàiHSK 5ngoại lệ华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung QuốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:例句lì jùcâu ví dụ