侍从[shì cóng] [侍 从]Lưu từKhácphục vụ (một nhân vật quan trọng); người hầu; tuỳ tùngChữ trong từ侍shìphục vụ从cóngtừTừ ghép:侍从官shì cóng guānsĩ quan tuỳ tùngTừ cùng chữ:自从zì cóngHSK 3kể từ khi服从fú cóngHSK 5tuân theo (mệnh lệnh)无从wú cóngHSK 6không có cách nào侍候shì hòuHSK 8phục vụ听从tīng cóngHSK 9nghe theo顺从shùn cóngHSK 9ngoan ngoãn