俄罗斯方块[é luó sī fāng kuài] [俄 罗 斯 方 块]Lưu từKhácTrò chơi xếp gạch Tetris (trò chơi điện tử)Chữ trong từ俄éNga罗luóvải mùng斯sīSlovakia方fāngvuông块kuàicụcTừ cùng chữ:俄语É yǔHSK 7tiếng Nga板块bǎn kuàiHSK 7tấm