俯仰
[fǔ yǎng] [俯 仰]
cúi và ngẩng đầu; (ví) động tác nhỏ; độ cao thấp (góc hướng)
低头和抬头,泛指一举一动或极短时间。
他在单杠上轻松地完成了几次俯仰动作。
tā zài dān gàng shàng qīng sōng dì wán chéng le jǐ cì fǔ yǎng dòng zuò.Anh ấy dễ dàng hoàn thành vài động tác cúi ngửa trên xà đơn.