俯仰无愧[fǔ yǎng wú kuì] [俯 仰 无 愧]Lưu từKháclương tâm trong sángChữ trong từ俯fǔcúi xuống仰yǎngngửa mặt无wúkhông có愧kuìbiến thể cũ của 愧 (kuì)Từ cùng chữ:不愧bù kuìHSK 6xứng đáng俯仰fǔ yǎngHSK 6cúi và ngẩng đầu俯首fǔ shǒuHSK 7cúi đầu惭愧cán kuìHSK 7xấu hổ当之无愧dāng zhī wú kuìHSK 7hoàn toàn xứng đáng羞愧xiū kuìHSK 9xấu hổ