与世俯仰[yǔ shì fǔ yǎng] [与 世 俯 仰]Lưu từKhácthuận theo dòng nước (thành ngữ)Chữ trong từ与yǔvà世shìcuộc đời俯fǔcúi xuống仰yǎngngửa mặtTừ cùng chữ:信仰xìn yǎngHSK 6tin vào (tôn giáo)俯仰fǔ yǎngHSK 6cúi và ngẩng đầu久仰jiǔ yǎngHSK 8đã ngưỡng mộ từ lâu与其yǔ qíHSK 9thay vì... (dùng trong cấu trúc dạng 与其 (yǔqí) + {động từ 1} + 不如[bù…与否yǔ fǒuHSK 9liệu có hay không (ở cuối một câu)瞻仰zhān yǎngHSK 9chiêm ngưỡng与众不同yǔ zhòng bù tóngHSK 9nổi bật giữa đám đông (thành ngữ)与日俱增yǔ rì jù zēngHSK 9tăng đều đặn与时俱进yǔ shí jù jìnHSK 9theo kịp sự phát triển hiện đạiXem thêm (1)