俾路支[bǐ lù zhī] [俾 路 支]Lưu từKhácngười Balochi (dân tộc ở Iran, Pakistan và Afghanistan)Chữ trong từ俾bǐgây ra路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))支zhīhỗ trợTừ ghép:俾路支省bǐ lù zhī shěngBalochistan (Pakistan)Từ cùng chữ:分支fēn zhīHSK 7chi nhánh (công ty, sông ngòi, v.v.)开支kāi zhīHSK 8chi tiêu收支shōu zhīHSK 9thu chi透支tòu zhīHSK 9(ngân hàng) rút quá số tiền có