借契[jiè qì] [借 契]Lưu từKháchợp đồng vay mượnChữ trong từ借jièmượn契qìkhắcTừ cùng chữ:借鉴jiè jiànHSK 6học hỏi từ kinh nghiệm của người khác借助jiè zhùHSK 8nhờ vào借口jiè kǒuHSK 8viện cớ借条jiè tiáoHSK 8giấy vay nợ借用jiè yòngHSK 8mượn cái gì đó để dùng cho việc khác默契mò qìHSK 8hiểu ngầm