借译[jiè yì] [借 译]Lưu từKhácdịch vay; mô phỏngChữ trong từ借jièmượn译yìdịchTừ ghép:借译词jiè yì cítừ mô phỏngTừ cùng chữ:翻译fān yìHSK 4dịch借鉴jiè jiànHSK 6học hỏi từ kinh nghiệm của người khác借助jiè zhùHSK 8nhờ vào借口jiè kǒuHSK 8viện cớ借条jiè tiáoHSK 8giấy vay nợ借用jiè yòngHSK 8mượn cái gì đó để dùng cho việc khác